Động cơ SGM7A-08AFA6C
Thông số kỹ thuật động cơ servo Yaskawa SGM7A-08AFA6C
đại lý yaskawa | đại lý SGM7A-08AFA6C | yaskawa việt nam
nhà phân phối yaskawa | nhà phân phối SGM7A-08AFA6C
-
Loại Encoder: 24-bit Incremental (Bộ mã hóa tương đối độ phân giải cao: 16,777,216 xung/vòng).
-
Quán tính motor: .
-
Cấp bảo vệ: IP65 (Chống bụi và tia nước áp suất thấp, không bao gồm phần trục).
-
Phanh (Brake): Model có đuôi “C” thường tích hợp phanh hãm (Holding Brake) 24 VDC.
-
Trục động cơ: Trục thẳng, có rãnh then và lỗ ren (Straight with key and tap).
-
Kích thước mặt bích (Flange): 80 mm.
-
Đường kính trục (Shaft diameter): 19 mm.
-
Chiều dài động cơ (L): Khoảng 184 mm (do có tích hợp phanh).
-
Trọng lượng: Khoảng 2.9 kg.
-
SGM7A: Dòng Sigma-7, quán tính thấp.
-
08: Công suất 750W.
-
A: Điện áp 200V.
-
F: Encoder 24-bit Incremental.
-
A: Thiết kế tiêu chuẩn.
-
6: Trục thẳng có then và lỗ ren.
-
C: Có phanh hãm (24V Brake).
- Nguồn điện đầu vào
- 200 V
- Công suất đầu ra
- 0.75 kW
- Đầu trục
- Straight with key and tap
- Độ phân giải của bộ mã hóa
- 24 bit
- Loại mã hóa
- Incremental
- Options
- With holding brake (24 VDC)
- Chiều cao
- 94.7 mm
- Chiều rộng
- 80 mm
- Chiều sâu
- 184 mm
- Khối lượng
- 2.9 kg
- Mô men quán tính tải cho phép
- 20 Times
- Mô-men xoắn định mức
- 2.39 Nm
- Mô-men xoắn cực đại
- 8.36 Nm
- Tốc độ động cơ định mức
- 3,000 1/min
- Tốc độ động cơ tối đa
- 6,000 1/min
- Momen quán tính của động cơ
- 0.955 x10⁻⁴ kg·m²
- Kích thước mặt bích (LC)
- 80 mm
- Đường kính mặt bích (LA)
- 90 mm
- Đường kính cuối trục (S)
- 19 mm
- Chiều dài trục (Q)
- 40 mm



